thành hoàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị thần bảo hộ, che chở cho một làng, xã: "thành hoàng" là một vị thần linh được thờ cúng tại đình làng, được coi là người bảo vệ và mang lại sự bình yên, thịnh vượng cho cộng đồng dân cư trong làng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làng nào cũng có một vị thành hoàng riêng. (Mỗi làng đều có một vị thần thành hoàng riêng của mình.)
- Dân làng tổ chức lễ hội để tưởng nhớ và tôn vinh vị thành hoàng. (Người dân trong làng tổ chức lễ hội để tưởng nhớ và tôn vinh vị thần thành hoàng.)
- Đình làng là nơi thờ phụng thành hoàng. (Đình làng là nơi thờ cúng vị thần thành hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thờ thành hoàng": hành động thờ cúng, tôn kính vị thần bảo hộ của làng.
- Tục thờ thành hoàng có từ lâu đời trong văn hóa Việt Nam. (Tập tục thờ cúng thần thành hoàng đã có từ rất lâu trong văn hóa Việt Nam.)
"Vị thành hoàng làng": cách nói đầy đủ, nhấn mạnh phạm vi bảo hộ của vị thần là một ngôi làng cụ thể.
- Truyền thuyết về vị thành hoàng làng tôi rất linh thiêng. (Truyền thuyết về vị thần thành hoàng của làng tôi rất linh thiêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thần hoàng: cách gọi khác, cùng nghĩa với "thành hoàng".
- Thần làng: cách gọi dân gian, dễ hiểu, chỉ vị thần bảo hộ cho làng.
- Thành hoàng làng: cụm từ đầy đủ, làm rõ đối tượng được bảo hộ.
Từ đồng nghĩa
- Thần bảo hộ: vị thần có chức năng che chở, bảo vệ.
- Thần thổ địa: vị thần cai quản một vùng đất, có nét nghĩa gần nhưng không hoàn toàn trùng khớp vì "thành hoàng" thường gắn với cộng đồng làng xã và có thể là nhân thần (người có công được phong thần).
Thành ngữ liên quan
- "Phép vua thua lệ làng": câu thành ngữ phản ánh tập tục, quy ước riêng của mỗi làng, trong đó việc thờ cúng thành hoàng và các nghi lễ liên quan là một phần quan trọng tạo nên "lệ làng".
- Việc cúng tế thành hoàng phải theo đúng lệ làng, đúng là "phép vua thua lệ làng". (Việc cúng tế thần thành hoàng phải tuân theo đúng quy định của làng, đúng là phép tắc của nhà vua cũng không bằng lệ làng.)
- Vị thần của một làng.